CÂU LẠC BỘ THIÊN VĂN USAC
WEB HỌC TẬP PHÁT XẠ - CỰC QUANG
Phân tích "Dấu vân tay" ánh sáng của các nguyên tố hóa học
O - Oxygen N₂ - Nitrogen H - Hydrogen Cu - Copper Fe - Iron Na - Sodium Li - Lithium K - Potassium Ca - Calcium Sr - Strontium Ba - Barium
Mô phỏng ngọn lửa & cực quang
Di chuột để tương tác
Nguồn phát xạ (Bật / Tắt)
Thông tin quang phổ
Quang phổ phát xạ (380 – 780 nm)
380 nm430480530580630680730780 nm
Hover lên quang phổ để xem chi tiết vạch phát xạ.
Các vạch phát xạ nổi bật (Click để tính Năng lượng)

Nguyên lý vật lý - Sự kích thích electron

Khi electron nhận năng lượng (từ nhiệt của ngọn lửa hoặc sự va chạm của các hạt gió Mặt Trời), nó nhảy lên mức năng lượng cao hơn. Trạng thái này không bền - electron nhanh chóng rơi trở lại quỹ đạo cũ, giải phóng ra một photon có năng lượng đúng bằng hiệu năng lượng giữa hai mức. Bước sóng của photon đó chính là "dấu vân tay" đặc trưng của từng nguyên tố.

ΔE = E₂ − E₁ = h·f = h·c / λ
Năng lượng photon phát ra = hiệu năng lượng hai mức electron
⚡ Máy tính năng lượng Photon Interactive
nm
|
Tần số (f) ≈ Hz
|
Năng lượng (ΔE) ≈ eV
* Mẹo: Click vào bất kỳ thẻ vạch phổ nào ở trên để tự động điền bước sóng vào máy tính này.
h
Hằng số Planck
6.626 × 10⁻³⁴ J·s
c
Tốc độ ánh sáng
2.998 × 10⁸ m/s
λ
Bước sóng
380 – 780 nm (khả kiến)
1 eV
Electronvolt -> Joule
1.602 × 10⁻¹⁹ J

Ứng dụng thực tiễn của Quang Phổ Phát Xạ

Developed by USAC